nương tựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dựa vào, nương cậy vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, che chở về tinh thần hoặc vật chất: Hành động tìm kiếm sự giúp đỡ, bảo vệ hoặc cảm giác an toàn từ một người, một tổ chức hay một niềm tin.
- Tìm chỗ dựa tinh thần: Thể hiện sự tin tưởng và phó thác vào một điểm tựa tâm lý hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ luôn nương tựa vào cha mẹ. (Đứa trẻ luôn dựa vào sự chăm sóc và bảo vệ của cha mẹ.)
- Trong cơn hoạn nạn, anh ấy chỉ còn biết nương tựa vào bạn bè. (Khi gặp khó khăn, anh ấy chỉ còn cách tìm sự giúp đỡ từ bạn bè.)
- Tâm hồn cô đã tìm được chỗ nương tựa nơi tôn giáo. (Cô ấy đã tìm thấy sự bình yên và điểm tựa tinh thần trong tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nơi nương tựa": dùng như một danh từ, chỉ địa điểm, con người hoặc niềm tin là chỗ dựa vững chắc.
- Gia đình là nơi nương tựa bình yên nhất. (Gia đình là chỗ dựa an toàn và êm ấm nhất.)
- "tìm chỗ nương tựa": cụm động từ nhấn mạnh hành động chủ động đi tìm kiếm sự hỗ trợ.
- Sau trận bão, nhiều người dân phải đi tìm chỗ nương tựa. (Sau cơn bão, nhiều người dân buộc phải đi tìm nơi trú ẩn và giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nương cậy (động từ): đồng nghĩa, cũng có nghĩa là dựa dẫm, trông cậy vào.
- Nó còn nhỏ, phải nương cậy vào anh chị. (Nó còn nhỏ, phải trông cậy vào sự giúp đỡ của anh chị.)
- Nương náu (động từ): tạm trú, tìm nơi ẩn náu, thường trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
- Họ phải vào rừng nương náu tạm thời. (Họ phải vào rừng để ẩn náu tạm thời.)
- Nương nhờ (động từ): đến ở nhờ, dựa vào sự giúp đỡ của người khác để sinh sống.
- Cô ấy lên thành phố học và nương nhờ nhà người bác. (Cô ấy lên thành phố học và ở nhờ nhà người bác.)
Từ đồng nghĩa
- Dựa dẫm: dựa vào người khác một cách thụ động, thường mang sắc thái hơi tiêu cực.
- Cậy nhờ: trông cậy và nhờ vả người khác.
- Trông cậy: đặt hy vọng và tin tưởng vào sự giúp đỡ của ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần trên như "tìm chỗ nương tựa").
Thành ngữ liên quan
- "Nương thân nương thế": (thành ngữ cổ) chỉ việc tìm nơi nương tựa để an thân và lập nghiệp.
- Buổi đầu lập nghiệp, ông ấy cũng phải đi nương thân nương thế khắp nơi. (Thuở ban đầu lập nghiệp, ông ấy cũng phải đi khắp nơi để tìm chỗ dựa và sinh sống.)
- Nh. Nương cậy.